Trang chủ page 241
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4801 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Nghĩa Đô | Từ đường rẽ vào nhà ông Hoàng Văn Lật đối diện sang hai bên đường dọc QL 279 - đến đường rẽ đi thôn Bản Ràng (hết đất nhà ông Minh Mến và hết đất nhà văn hóa Bản Ràng dọc 2 bên đường) | 160.000 | 80.000 | 56.000 | 32.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4802 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Nghĩa Đô | Từ đường bậc thang tam cấp giáp trường cấp 3 xã Nghĩa Đô - đến đường rẽ đi vào nhà ông Hoàng Văn Lật đối diện sang dọc hai bên đường QL 279 | 320.000 | 160.000 | 112.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4803 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Nghĩa Đô | Từ giáp ranh xã Vĩnh Yên - đến đường rẽ lên thôn Bản Rịa (đến hết đất nhà ông Phùng và giáp đất nhà ông Lợi dọc hai bên đường QL 279) | 320.000 | 160.000 | 112.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4804 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Nghĩa Đô | Từ đường rẽ lên thôn Bản Rịa từ nhà ông Đủng và nhà ông Lợi dọc hai bên đường QL 279) - đến đường bậc thang tam cấp giáp trường cấp 3 xã Nghĩa Đô | 400.000 | 200.000 | 140.000 | 80.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4805 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Minh Tân | Các vị trí đất còn lại - | 64.000 | 32.000 | 22.400 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4806 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Minh Tân | Từ nhà ông Lưu Văn Thuận (bản Mai 2) dọc 2 bên đường liên xã - đến hết đất nhà ông Hoàng Văn Sinh (bản Mai 2) | 80.000 | 40.000 | 28.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4807 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Minh Tân | Từ nhà ông Lục Hữu Nghị (Bản Mai 3) dọc 2 bên đường liên xã - đến cầu tràn hết đất nhà ông Lục Văn Bái (bản Mai 2) | 88.000 | 44.000 | 30.800 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4808 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Minh Tân | Khu vực từ đất nhà ở ông Hoàng Văn Đồi (bản Mai 3) dọc 2 bên đường liên xã - đến giáp đất nhà ông Lục Hữu Nghị (bản Mai 3) | 88.000 | 44.000 | 30.800 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4809 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Minh Tân | Từ tiếp giáp đất nhà ông Trần Văn Hòa (cổng làng văn hoá bản Minh Hải) dọc 2 bên đường liên xã - đến giáp đất nhà ông Hoàng Văn Đồi (bản Mai 3) | 88.000 | 44.000 | 30.800 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4810 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Minh Tân | Từ đất nhà ông Hoàng Văn Dựa (bản Bon 2) dọc 2 bên đường liên xã - đến giáp đất nhà ông Lý Văn Quân (bản Minh Hải) | 88.000 | 44.000 | 30.800 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4811 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Minh Tân | Từ cầu tràn gần nhà ông Hoàng Văn Định (bản Bon 2) dọc 2 bên đường liên xã - đến hết đất nhà ông Dương Văn Đô (bản Bon 2) | 120.000 | 60.000 | 42.000 | 24.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4812 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Minh Tân | Từ cầu xưởng bóc nhà ông Đỗ Văn Thoán (bản Bon 4) dọc 2 bên đường liên xã - đến hết đất nhà ông Hoàng Văn Định (bản Bon 2) | 88.000 | 44.000 | 30.800 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4813 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Minh Tân | Từ phía sau nhà ông Trần Văn Vững (Km 130) dọc 2 bên đường liên xã - đến hết đất xưởng bóc giáp với cầu tràn ông Đỗ Văn Thoán (bản Bon 4) | 88.000 | 44.000 | 30.800 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4814 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Minh Tân | Khu vực từ Km 129 - đến Km 132, trừ các hộ dọc đường QL70 | 88.000 | 44.000 | 30.800 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4815 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Trung tâm xã - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ tiếp giáp nhà ông Trần Văn Hạnh dọc đường liên xã - đến hết đất ở nhà ông Trần Văn Hoà bản Minh Hải | 120.000 | 60.000 | 42.000 | 24.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4816 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Trung tâm xã - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ nhà bà Nguyễn Thị Thu dọc 2 bên đường liên xã - đến hết đất nhà ông Trần Văn Hạnh bản Minh Hải | 200.000 | 100.000 | 70.000 | 40.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4817 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Trung tâm xã - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ đất nhà ông Lý Văn Quân dọc 2 bên đường liên xã - đến giáp đất nhà bà Nguyễn Thị Thu bản Minh Hải | 120.000 | 60.000 | 42.000 | 24.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4818 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ Km 130 + 500 - đến Km 132 | 180.000 | 90.000 | 63.000 | 36.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4819 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ Km 129 + 500 - đến Km 130 + 500 | 180.000 | 90.000 | 63.000 | 36.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4820 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ Km 129 - đến Km 129 + 500 | 160.000 | 80.000 | 56.000 | 32.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |