Trang chủ page 245
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4881 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Điện Quan | Từ Km 146+300 - đến Km 147 | 600.000 | 300.000 | 210.000 | 120.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4882 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Điện Quan | Từ Km 146 - đến Km 146+300 | 480.000 | 240.000 | 168.000 | 96.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4883 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Điện Quan | Từ Km 142 - đến Km 146 | 120.000 | 60.000 | 42.000 | 24.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4884 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Cam Cọn | Các vị trí đất còn lại - | 64.000 | 32.000 | 22.400 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4885 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Cam Cọn | Các thôn: Lỵ Lỵ 1-2; 2-3; Bỗng Buôn; Bỗng 2; Các vị trí tiếp giáp với đường bê tông xi măng, Tân thành, Tân Tiến; Cọn 1; Cọn 2; Cam 4; Hồng Cam - | 80.000 | 40.000 | 28.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4886 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Cam Cọn | Thôn Hồng Cam: từ cống chui cao tốc Km216+240 - đến cầu suối Nhù dọc theo đường liên xã (sâu 30m) | 80.000 | 40.000 | 28.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4887 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Cam Cọn | Thôn Cam 4: từ đường rẽ BTXM đi Cam 1 - đến cống chui cao tốc Km216+240 dọc theo đường liên xã (sâu 30m) | 80.000 | 40.000 | 28.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4888 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Cam Cọn | Thôn Cọn I, Cọn II từ cống chui cao tốc Km211+500 - đến đường rẽ BTXM thôn Cam 1 dọc theo đường liên xã (sâu 30m) | 80.000 | 40.000 | 28.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4889 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Cam Cọn | Thôn Bỗng Buôn, thôn Tân Tiến: Từ cống chui cao tốc Km208+380 - đến giáp nhà ở ông Đoạt thôn Tân Tiến dọc theo đường liên xã (sâu 30m) | 80.000 | 40.000 | 28.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4890 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Cam Cọn | Thôn Tân Thành, thôn Bỗng Buôn: từ cống chui cao tốc Km206+850 - đến cống chui cao tốc Km208+380 dọc theo đường liên xã (sâu 30m) | 80.000 | 40.000 | 28.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4891 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Cam Cọn | Thôn Lỵ 1-2, Lỵ 2-3 : Từ suối Sóc - đến cống chui cao tốc Km206+865 dọc theo đường liên xã (sâu 30m) | 80.000 | 40.000 | 28.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4892 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường nội bộ khu tái định cư Cảng Hàng không SaPa - Khu vực 1 - Xã Cam Cọn | Đường H1A, H2, H5, H5A, H5B, H9A, H14, H15, H16, H17A, H17B, H18, H19, H19A, H20A, H21, H22, H23, H24, H24A, H24B, H25, H26A, H27, H28 theo quy hoạch - | 200.000 | 100.000 | 70.000 | 40.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4893 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường nội bộ khu tái định cư Cảng Hàng không SaPa - Khu vực 1 - Xã Cam Cọn | Đường H1, H3, H4, H3, H6, H7, H7A, H8, H9, H10, H11, H12, H13, H20, H26 theo quy hoạch - | 240.000 | 120.000 | 84.000 | 48.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4894 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tránh tỉnh lộ 151C - Khu vực 1 - Xã Cam Cọn | 0 - | 120.000 | 60.000 | 42.000 | 24.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4895 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Tỉnh lộ 151 khu trung tâm xã - Khu vực 1 - Xã Cam Cọn | Từ tiếp giáp nhà Tuấn Hiền (thôn Tân Tiến) - đến cống chui Cao tốc Km 211+500 thôn Cọn 2 dọc hai bên đường mỗi bên sâu 30m | 480.000 | 240.000 | 168.000 | 96.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4896 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | - Khu vực 1 - Xã Cam Cọn | - Khu vực 1 - Xã Cam Cọn - đến hết đất nhà Tuấn Hiền (thôn Tân Tiến) dọc hai bên đường mỗi bên sâu 30m | 560.000 | 280.000 | 196.000 | 112.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4897 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Tỉnh lộ 151 khu trung tâm xã - Khu vực 1 - Xã Cam Cọn | Từ nhà ông Đoạt (thôn Tân Tiến) - đến giáp đất nhà ông Đông (thôn Tân Tiến) dọc hai bên đường mỗi bên sâu 30m | 480.000 | 240.000 | 168.000 | 96.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4898 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 2 - Xã Bảo Hà | Các vị trí đất còn lại - | 64.000 | 32.000 | 22.400 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4899 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 2 - Xã Bảo Hà | Các bản Liên Hà 1, Liên Hà 3, Liên Hà 4, Liên Hà 5 (trừ vị trí trong Quy hoạch chi tiết khu trung tâm xã) - | 88.000 | 44.000 | 30.800 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4900 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 2 - Xã Bảo Hà | Đường tỉnh lộ 161: Từ hết đất nhà ông Thịnh Hường (bản Liên Hà 1) - đến hết địa giới hành chính xã Bảo Hà giáp với xã Lang Thíp (Yên Bái) sâu mỗi bên 50m | 88.000 | 44.000 | 30.800 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |