Trang chủ page 291
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5801 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường tỉnh lộ 158 - Khu vực 1 - Xã A Mú Sung | Km0 (Đoạn từ ngã 3 đi Lũng Pô) - đến cổng trường Mầm non thôn Tùng Sáng (Km2+200) | 72.000 | 36.000 | 25.200 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5802 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Quốc lộ 4E - Khu vực 1 - Xã A Mú Sung | Tuyến đường Quốc lộ 4E từ địa giới hành chính xã A Mú Sung giáp xã Nậm Chạc - đến ngã ba đường đi Lũng Pô | 72.000 | 36.000 | 25.200 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5803 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Khu vực 2 - Xã A Lù | Các khu vực còn lại - | 60.000 | 30.000 | 21.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5804 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường Tỉnh lộ 158 - Khu vực 1 - Xã A Lù | Dọc đường trục đi 06 thôn Ngải Thầu cũ (Phìn Chải 1, Phìn Chải 2, Chin Chu Lìn, Ngải Thầu thượng, Ngải Thầu hạ, Cán Cấu) - | 120.000 | 60.000 | 42.000 | 24.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5805 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường Tỉnh lộ 158 - Khu vực 1 - Xã A Lù | Đường 158 đi Y Tý (đoạn xã Ngải Thầu cũ - đến giáp Y Tý) | 480.000 | 240.000 | 168.000 | 96.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5806 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường Tỉnh lộ 158 - Khu vực 1 - Xã A Lù | Dọc tuyến 158 Từ ngã ba xuống UBND xã A Lù - đến giáp địa phận xã Ngải Thầu cũ | 280.000 | 140.000 | 98.000 | 56.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5807 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường Tỉnh lộ 158 - Khu vực 1 - Xã A Lù | Dọc tuyến đường 158 từ ngã ba xuống UBND xã A Lù đi A Mú Sung (hết địa phận xã A Lù) - | 160.000 | 80.000 | 56.000 | 32.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5808 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Trung tâm xã A Lù - Khu vực 1 - Xã A Lù | Từ ngã ba giao với đường 158 dọc tuyến đường tới - hết ranh giới quy hoạch trung tâm xã A Lù | 120.000 | 60.000 | 42.000 | 24.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5809 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường trục thôn Trung Chải - Khu vực 2 - Xã Y Tý | Từ ngã ba giao với Đường Phìn Hồ đi Trịnh Tường - đến ngã ba đường đi Ngải Thầu Thượng | 300.000 | 150.000 | 105.000 | 60.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5810 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường trục thôn Phan Cán Sử - Khu vực 2 - Xã Y Tý | Từ ngã ba giao với Đường Phìn Hồ đi Trịnh Tường - đến hết địa giới hành chính xã Y Tý hướng đi xã A Lù | 300.000 | 150.000 | 105.000 | 60.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5811 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Các vị trí đất nông thôn còn lại - Khu vực 2 - Xã Y Tý | - | 203.000 | 101.500 | 71.050 | 40.600 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5812 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường Phìn Hồ đi xã Trịnh Tường - Khu vực 1 - Xã Y Tý | Từ nhà Văn hoá thôn Phìn Hồ - đến hết địa giới hành chính xã Y Tý hướng đi xã Trịnh Tường | 1.500.000 | 750.000 | 525.000 | 300.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5813 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường Phìn Hồ đi xã Trịnh Tường - Khu vực 1 - Xã Y Tý | Đoạn từ Ngã 3 thôn Mò Chú Phải (Ngã 3 giao nhau giữa đường đi Phìn Hồ và đi xã Trịnh Tường với đường tỉnh lộ 158) - đến Nhà văn hoá thôn Phìn Hồ | 2.000.000 | 1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5814 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến đường Tỉnh lộ 158 - Khu vực 1 - Xã Y Tý | Từ ngã ba giao với đường đất vào thôn Mò Phú Chải - đến hết địa giới hành chính xã Y Tý hướng đi xã Dền Sáng | 2.500.000 | 1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5815 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến đường Tỉnh lộ 158 - Khu vực 1 - Xã Y Tý | Đoạn từ ranh giới quy hoạch chi tiết trung tâm cụm xã đã được duyệt - đến ngã ba giao với đường đất đi vào thôn Mò Phú Chải | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.260.000 | 720.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5816 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến đường Tỉnh lộ 158 - Khu vực 1 - Xã Y Tý | Đoạn từ ranh giới quy hoạch chi tiết trung tâm cụm xã đã được phê duyệt - đến hết địa giới hành chính xã Y Tý hướng đi xã A Lù | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.260.000 | 720.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5817 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường đi thôn Choản Thèn - Khu vực 1 - Xã Y Tý | Từ ngã ba Choản Thèn - đến cuối thôn Sín Chải (đường trục thôn) | 1.200.000 | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5818 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường đi thôn Choản Thèn - Khu vực 1 - Xã Y Tý | Từ điểm tiếp giáp ranh giới Quy hoạch chi tiết trung tâm xã Y Tý - đến đầu thôn Choản Thèn (điểm cống qua đường) | 1.200.000 | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5819 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến D5 - Khu vực 1 - Xã Y Tý | Đường nối giữa đường D1 và D2 theo quy hoạch chi tiết trung tâm xã Y Tý (tuyến đường cổng đồn biên phòng xã Y Tý) - | 5.100.000 | 2.550.000 | 1.785.000 | 1.020.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5820 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến D4 - Khu vực 1 - Xã Y Tý | Đoạn từ đầu đường D4 tiếp giáp với đường D2 (Ngã 3 chợ Y Tý) - đến hết ranh giới Quy hoạch chi tiết trung tâm xã Y Tý | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 | Đất ở nông thôn |