Trang chủ page 325
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6481 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường tỉnh 159 - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ giáp SN089 đường 20-9 (nhà Quynh Phụng) - đến hết đất thị trấn | 2.700.000 | 1.350.000 | 945.000 | 540.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6482 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Xã Y Tý | - | 26.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 6483 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Xã Trung Lèng Hồ | - | 26.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 6484 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Xã Trịnh Tường | - | 26.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 6485 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Xã Tòng Sành | - | 26.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 6486 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Xã Sàng Ma Sáo | - | 26.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 6487 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Xã Quang Kim | - | 40.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 6488 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Xã Phìn Ngan | - | 26.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 6489 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Xã Pa Cheo | - | 26.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 6490 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Xã Nậm Pung | - | 26.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 6491 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Xã Nậm Chạc | - | 26.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 6492 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Xã Mường Vi | - | 40.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 6493 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Xã Mường Hum | - | 26.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 6494 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Xã Dền Thàng | - | 26.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 6495 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Xã Dền sáng | - | 26.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 6496 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Xã Cốc Mỳ | - | 33.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 6497 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Xã Bản Xèo | - | 26.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 6498 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Xã Bản Vược | - | 40.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 6499 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Xã Bản Qua | - | 40.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 6500 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Xã A Mú Sung | - | 26.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |