| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 18 (Khu E) - | 3.656.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 17 (Khu G) - | 2.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 3 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 16 (Khu M) - | 2.192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 4 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 15 (Khu M, N) - | 1.832.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 14 (Khu N) - | 1.832.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 6 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 13 (Khu D) - | 2.192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 7 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 7 (Khu P, L, Q, K) - | 1.832.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 8 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 5 (Khu P, O) - | 2.192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | + Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1) - | 2.928.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 10 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | + Khu C, D, A - | 2.192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 11 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | + Khu E, F - | 2.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 12 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 1 (Khu E, D) - | 2.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 13 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 3 (Khu A, C, F, G, M, N, O) - | 2.928.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 14 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 18 (Khu E) - | 4.570.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 15 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 17 (Khu G) - | 3.350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 16 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 16 (Khu M) - | 2.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 17 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 15 (Khu M, N) - | 2.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 18 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 14 (Khu N) - | 2.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 19 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 13 (Khu D) - | 2.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 20 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 7 (Khu P, L, Q, K) - | 2.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |