| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Chính | - Phía đối diện Khu dân cư Công viên - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 2 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Chính | - Phía công viên - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Chính | Cầu Đức Huệ – Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Chính | - Phía đối diện Khu dân cư Công viên - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Chính | - Phía công viên - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 6 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Chính | Cầu Đức Huệ – Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Chính | - Phía đối diện Khu dân cư Công viên - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 8 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Chính | - Phía công viên - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 9 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Chính | Cầu Đức Huệ – Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 10 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Chính | - Phía đối diện Khu dân cư Công viên - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 11 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Chính | - Phía công viên - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 12 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Chính | Cầu Đức Huệ – Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |