Trang chủ page 27
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 521 | Long An | Huyện Đức Huệ | Lê Văn Rỉ | ĐT 839 – Nhà ông Hai Cậy - | 679.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 522 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B - ĐT 838 | Ngã ba Mỹ Lợi - Đầu ĐT 838 (ngã 3 Ông Tỵ) - | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 523 | Long An | Huyện Đức Huệ | Đường 838 - ấp 6 | ĐT 838 – Cống kênh 26 - | 588.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 524 | Long An | Huyện Đức Huệ | Đường Gốc Rinh | ĐT 838 - Giáp ranh khu dân cư ấp 6 - | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 525 | Long An | Huyện Đức Huệ | Đường Chân Tốc | Kênh Quốc phòng - Trạm Voi Đình - | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 526 | Long An | Huyện Đức Huệ | Đường Chân Tốc | ĐT 838 – Kênh Quốc phòng - | 588.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 527 | Long An | Huyện Đức Huệ | Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) | - Phía tiếp giáp Mỹ Thạnh Đông - | 1.106.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 528 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 818 | Ngã 5 Bình Thành - ĐT816 - | 714.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 529 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 818 | Ngã 5 Bình Thành - ĐT839 - | 742.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 530 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 818 | Ranh Thủ Thừa - Ngã 5 Bình Thành - | 805.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 531 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 816 | - Phía tiếp giáp kênh - | 462.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 532 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 816 | - Phía tiếp giáp đường - | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 533 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 816 | - Phía tiếp giáp kênh - | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 534 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 816 | - Phía tiếp giáp đường - | 679.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 535 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Hết ranh khu di thích lịch sử cách mạng – Hết ranh đất huyện Đức Huệ - | 588.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 536 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Cầu T62 - hết ranh khu di thích lịch sử cách mạng - | 714.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 537 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Cống Hai Quang – Cầu T62 - | 812.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 538 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 413.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 539 | Long An | Huyện Đức Huệ | Đường 1-3-5 (Bê tông) | - Phía Tiếp giáp đường - | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 540 | Long An | Huyện Đức Huệ | Đường Rạch Tràm - Mỹ Bình | - Phía Tiếp giáp kênh - | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |