| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Hết ranh khu di thích lịch sử cách mạng – Hết ranh đất huyện Đức Huệ - | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Cầu T62 - hết ranh khu di thích lịch sử cách mạng - | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Cống Hai Quang – Cầu T62 - | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 590.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 730.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 970.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 10 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía Tây ĐT 839 tiếp giáp đường bê tông - | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 12 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Hết ranh khu di thích lịch sử cách mạng – Hết ranh đất huyện Đức Huệ - | 672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 13 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Cầu T62 - hết ranh khu di thích lịch sử cách mạng - | 816.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 14 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Cống Hai Quang – Cầu T62 - | 928.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 15 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 472.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 16 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 17 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 18 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 776.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 19 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 544.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 20 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |