Trang chủ page 3
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Long An | Huyện Đức Huệ | Huỳnh Công Thân (ĐT 838 cũ) | Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành – Bến phà - | 4.570.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 42 | Long An | Huyện Đức Huệ | Huỳnh Công Thân (ĐT 838 cũ) | - Phía đối diện Khu dân cư Công viên - | 4.860.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 43 | Long An | Huyện Đức Huệ | Huỳnh Công Thân (ĐT 838 cũ) | - Phía công viên - | 6.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 44 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) | - Phía đối diện Khu dân cư Công viên - | 6.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 45 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) | - Phía công viên - | 7.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 46 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) | Cầu Đức Huệ – Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành - | 6.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 47 | Long An | Huyện Đức Huệ | Thị trấn Đông Thành | - | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 48 | Long An | Huyện Đức Huệ | Thị trấn Đông Thành | - | 352.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 49 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 18 (Khu E) - | 3.656.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 50 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 17 (Khu G) - | 2.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 51 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 16 (Khu M) - | 2.192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 52 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 15 (Khu M, N) - | 1.832.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 53 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 14 (Khu N) - | 1.832.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 54 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 13 (Khu D) - | 2.192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 55 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 7 (Khu P, L, Q, K) - | 1.832.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 56 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 5 (Khu P, O) - | 2.192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 57 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | + Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1) - | 2.928.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 58 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | + Khu C, D, A - | 2.192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 59 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | + Khu E, F - | 2.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 60 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 1 (Khu E, D) - | 2.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |