Trang chủ page 42
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 821 | Long An | Huyện Đức Huệ | Ngô Văn Lớn | ĐT 838 – rạch Gốc - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 822 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Bình | ĐT 838 – rạch Gốc - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 823 | Long An | Huyện Đức Huệ | Hồ Văn Huê | ĐT 838 – rạch Gốc - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 824 | Long An | Huyện Đức Huệ | Ung Văn Khiêm | ĐT 838 – Phòng Giáo dục - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 825 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Trung Trực (ĐT 839 cũ) | Vòng xoay – Đường đi ấp 2 MTĐ (Ranh đất Nghĩa trang liệt sĩ) - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 826 | Long An | Huyện Đức Huệ | Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) | - Phía tiếp giáp Mỹ Thạnh Đông - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 827 | Long An | Huyện Đức Huệ | Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) | - Phía tiếp giáp thị trấn Đông Thành - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 828 | Long An | Huyện Đức Huệ | Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) | Km3 – cua ấp 6 - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 829 | Long An | Huyện Đức Huệ | Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) | Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen - Km3 - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 830 | Long An | Huyện Đức Huệ | Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) | Vòng Xoay - Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 831 | Long An | Huyện Đức Huệ | Huỳnh Công Thân (ĐT 838 cũ) | Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành – Bến phà - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 832 | Long An | Huyện Đức Huệ | Huỳnh Công Thân (ĐT 838 cũ) | - Phía đối diện Khu dân cư Công viên - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 833 | Long An | Huyện Đức Huệ | Huỳnh Công Thân (ĐT 838 cũ) | - Phía công viên - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 834 | Long An | Huyện Đức Huệ | Huỳnh Công Thân (ĐT 838 cũ) | Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành – Vòng xoay - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 835 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 818 | Ngã 5 Bình Thành - ĐT816 - | 143.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 836 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 818 | Ngã 5 Bình Thành - ĐT839 - | 143.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 837 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 818 | Ranh Thủ Thừa - Ngã 5 Bình Thành - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 838 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 816 | - Phía tiếp giáp kênh - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 839 | Long An | Huyện Đức Huệ | Đường vào nhà Ông 4 Nhị - cuối tuyến | - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 840 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Thể | ĐT 838 – kênh Cầu Sập - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |