Trang chủ page 44
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 861 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 816 | - Phía tiếp giáp kênh - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 862 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 816 | - Phía tiếp giáp đường - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 863 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Hết ranh khu di tích lịch sử cách mạng – Hết ranh đất huyện Đức Huệ - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 864 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Cầu T62 - hết ranh khu di tích lịch sử cách mạng - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 865 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Cống Hai Quang – Cầu T62 - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 866 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 867 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 868 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 869 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 870 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 871 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 872 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía Tây ĐT 839 tiếp giáp đường bê tông - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 873 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 874 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838C | ĐT 838 – Cầu đường Xuồng (Ranh huyện Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh) - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 875 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | - Phía tiếp giáp kênh - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 876 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | - Phía tiếp giáp đường - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 877 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | Cống rọc Thác Lác – Hết ranh cụm dân cư - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 878 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | Ranh đất nhà ông 3 Lực – Cống rọc Thác Lác - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 879 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | ĐT 838 – Ranh đất nhà ông 3 Lực - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 880 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Cống Bàu Thúi - Biên giới Campuchia - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |