Trang chủ page 48
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 941 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 14 (Khu N) - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 942 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 13 (Khu D) - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 943 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 7 (Khu P, L, Q, K) - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 944 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 5 (Khu P, O) - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 945 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | + Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1) - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 946 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | + Khu C, D, A - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 947 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | + Khu E, F - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 948 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 2 - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 949 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 1 (Khu E, D) - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 950 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 3 (Khu A, C, F, G, M, N, O) - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 951 | Long An | Huyện Đức Huệ | Khu phố chợ Rạch Gốc (Các hẻm chợ) | ĐT 839 – Chợ Rạch Gốc - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 952 | Long An | Huyện Đức Huệ | Khu phố chợ Rạch Gốc (Các hẻm chợ) | ĐT 839 - Trạm bơm - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 953 | Long An | Huyện Đức Huệ | Khu phố chợ Bến phà | - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 954 | Long An | Huyện Đức Huệ | Đường giao thông khác nền đường từ 2m đến | 10 xã và thị trấn Đông Thành - | 77.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 955 | Long An | Huyện Đức Huệ | Đường giao thông khác nền đường từ 2m đến | Phía tiếp giáp kênh - | 55.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 956 | Long An | Huyện Đức Huệ | Đường giao thông khác nền đường từ 2m đến | Phía tiếp giáp đường - | 55.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 957 | Long An | Huyện Đức Huệ | Đường giao thông khác nền đường từ 2m đến | Phía tiếp giáp kênh - | 77.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 958 | Long An | Huyện Đức Huệ | Đường giao thông khác nền đường từ 2m đến | Phía tiếp giáp đường - | 77.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 959 | Long An | Huyện Đức Huệ | Đường giao thông khác nền đường từ 2m đến | Phía tiếp giáp kênh - | 77.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 960 | Long An | Huyện Đức Huệ | Đường giao thông khác nền đường từ 2m đến | Phía tiếp giáp đường - | 77.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |