Trang chủ page 6
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Trung Trực (ĐT 839 cũ) | Vòng xoay – Đường đi ấp 2 MTĐ (Ranh đất Nghĩa trang liệt sĩ) - | 3.656.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 102 | Long An | Huyện Đức Huệ | Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) | - Phía tiếp giáp thị trấn Đông Thành - | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 103 | Long An | Huyện Đức Huệ | Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) | Km3 – cua ấp 6 - | 1.952.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 104 | Long An | Huyện Đức Huệ | Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) | Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen - Km3 - | 3.072.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 105 | Long An | Huyện Đức Huệ | Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) | Vòng Xoay - Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen - | 3.656.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 106 | Long An | Huyện Đức Huệ | Huỳnh Công Thân (ĐT 838 cũ) | Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành – Bến phà - | 3.656.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 107 | Long An | Huyện Đức Huệ | Huỳnh Công Thân (ĐT 838 cũ) | - Phía đối diện Khu dân cư Công viên - | 3.888.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 108 | Long An | Huyện Đức Huệ | Huỳnh Công Thân (ĐT 838 cũ) | - Phía công viên - | 4.864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 109 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) | - Phía đối diện Khu dân cư Công viên - | 5.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 110 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) | - Phía công viên - | 6.096.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 111 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) | Cầu Đức Huệ – Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành - | 5.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 112 | Long An | Huyện Đức Huệ | Thị trấn Đông Thành | - | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 113 | Long An | Huyện Đức Huệ | Thị trấn Đông Thành | - | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 114 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 18 (Khu E) - | 4.570.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 115 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 17 (Khu G) - | 3.350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 116 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 16 (Khu M) - | 2.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 117 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 15 (Khu M, N) - | 2.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 118 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 14 (Khu N) - | 2.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 119 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 13 (Khu D) - | 2.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 120 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 7 (Khu P, L, Q, K) - | 2.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |