Trang chủ page 9
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 161 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 730.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 162 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 163 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 970.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 164 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 165 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 166 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía Tây ĐT 839 tiếp giáp đường bê tông - | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 167 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 168 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838C | ĐT 838 – Cầu đường Xuồng (Ranh huyện Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh) - | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 169 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | - Phía tiếp giáp kênh - | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 170 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | - Phía tiếp giáp đường - | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 171 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | Cống rọc Thác Lác – Hết ranh cụm dân cư - | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 172 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | Ranh đất nhà ông 3 Lực – Cống rọc Thác Lác - | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 173 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | ĐT 838 – Ranh đất nhà ông 3 Lực - | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 174 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Cống Bàu Thúi - Biên giới Campuchia - | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 175 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Kênh Tỉnh – Cống Bàu Thúi - | 1.940.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 176 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Ngã 4 nhà ông Trị - Kênh Tỉnh - | 970.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 177 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Ngã 4 trạm y tế - Ngã 4 nhà ông Trị - | 1.570.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 178 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Cầu Bà Vòm – ngã 4 trạm y tế - | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 179 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Ngã 3 ông Tỵ – Cầu Bà Vòm - | 820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 180 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Km9 – Ngã 3 ông Tỵ - | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |