| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Huỳnh Công Thân - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Đốc Binh Kiều - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Đường 30/4 - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 4 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Nguyễn Trung Trực (Thiên Hộ Dương – hết trung tâm y tế) - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Lê Văn Của - | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 6 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Nguyễn Thái Bình - | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 7 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Đặng Thị Mành - | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 8 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Nguyễn Hồng Sến - | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Nguyễn An Ninh - | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 10 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Hà Tây Giang - | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 11 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Lê Văn Tưởng - | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 12 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Nguyễn Minh Đường - | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 13 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Nguyễn Đình Chiểu - | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 14 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Trần Văn Giàu - | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 15 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Phạm Thị Giỏi - | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 16 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Nguyễn Thị Sử - | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 17 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Võ Thị Chưởng - | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 18 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Nguyễn Thị Vị - | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 19 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Hồ Thị Khuyên - | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 20 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Thiên Hộ Dương - | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |