Trang chủ page 19
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 361 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) | Giáp kênh - Cầu Bù Hút - Giáp ranh Thạnh Hóa - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 362 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) | Giáp lộ - Cầu Bù Hút - Giáp ranh Thạnh Hóa - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 363 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) | Cầu Bình Phong Thạnh-Cầu Bù Hút - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 364 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) | Giáp kênh - Cụm dân cư ấp 3 Bình Hòa Đông - Cầu Phong Thạnh) - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 365 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) | Giáp lộ - Cụm dân cư ấp 3 Bình Hòa Đông - Cầu Phong Thạnh) - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 366 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) | Giáp kênh - Cầu Kênh ba xã - Cụm dân cư ấp 3 Bình Hòa Đông - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 367 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) | Giáp lộ - Cầu Kênh ba xã - Cụm dân cư ấp 3 Bình Hòa Đông - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 368 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) | Giáp kênh - Cầu Bình Hòa Tây đến cầu Kênh ba xã - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 369 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) | Giáp lộ - Cầu Bình Hòa Tây đến cầu Kênh ba xã - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 370 | Long An | Huyện Mộc Hóa | QL 62 | Cầu Quảng Cụt – Ranh Kiến Tường - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 371 | Long An | Huyện Mộc Hóa | QL 62 | Giáp kênh - Cầu Quảng Dài - Cầu Quảng Cụt - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 372 | Long An | Huyện Mộc Hóa | QL 62 | Giáp lộ - Cầu Quảng Dài - Cầu Quảng Cụt - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 373 | Long An | Huyện Mộc Hóa | QL 62 | Cầu 79 - Cầu Quảng Dài - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 374 | Long An | Huyện Mộc Hóa | QL 62 | Ranh Tân Thạnh – Cầu 79 - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 375 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Các VT còn lại thuộc Thị trấn/ Xã | - | 175.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 376 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Kênh rạch còn lại - VT tiếp giáp sông kênh | - | 182.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 377 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Ven sông Vàm Cỏ Tây - VT tiếp giáp sông kênh | - | 259.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 378 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Phạm Thị Giỏi - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 379 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Nguyễn Thị Sử - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 380 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Võ Thị Chưởng - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |