Trang chủ page 7
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | Long An | Huyện Mộc Hóa | QL 62 | Giáp kênh - Cầu Quảng Dài - Cầu Quảng Cụt - | 944.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 122 | Long An | Huyện Mộc Hóa | QL 62 | Giáp lộ - Cầu Quảng Dài - Cầu Quảng Cụt - | 1.056.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 123 | Long An | Huyện Mộc Hóa | QL 62 | Cầu 79 - Cầu Quảng Dài - | 908.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 124 | Long An | Huyện Mộc Hóa | QL 62 | Ranh Tân Thạnh – Cầu 79 - | 728.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 125 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Các VT còn lại thuộc Thị trấn/ Xã | - | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 126 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Kênh rạch còn lại - VT tiếp giáp sông kênh | - | 260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 127 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Ven sông Vàm Cỏ Tây - VT tiếp giáp sông kênh | - | 370.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 128 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Phạm Thị Giỏi - | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 129 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Nguyễn Thị Sử - | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 130 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Võ Thị Chưởng - | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 131 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Nguyễn Thị Vị - | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 132 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Hồ Thị Khuyên - | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 133 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Thiên Hộ Dương - | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 134 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Thủ Khoa Huân - | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 135 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Bùi Thị Thượng - | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 136 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Huỳnh Công Thân - | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 137 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Đường 30/4 - | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 138 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Nguyễn Trung Trực (Thiên Hộ Dương – hết trung tâm y tế) - | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 139 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Xã Tân Thành | Tuyến dân cư Tân Thành - | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 140 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Xã Tân Thành | Cụm dân cư Tân Thành - | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |