| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Thị trấn Bình Phong Thạnh | + Đường Trần Văn Trà (ĐT 817-Hồ Thị Rằng) - | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Thị trấn Bình Phong Thạnh | + Đường Võ Thị Tám - | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Thị trấn Bình Phong Thạnh | + Đường Lê Thị Tự - | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Thị trấn Bình Phong Thạnh | + Đường Lê Thị Khéo - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Thị trấn Bình Phong Thạnh | + Đường Hồ Thị Rằng - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Thị trấn Bình Phong Thạnh | + Đường Trần Văn Trà (ĐT 817-Hồ Thị Rằng) - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 7 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Thị trấn Bình Phong Thạnh | + Đường Võ Thị Tám - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 8 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Thị trấn Bình Phong Thạnh | + Đường Lê Thị Tự - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Thị trấn Bình Phong Thạnh | + Đường Lê Thị Khéo - | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 10 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Thị trấn Bình Phong Thạnh | + Đường Hồ Thị Rằng - | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 11 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Thị trấn Bình Phong Thạnh | + Đường Trần Văn Trà (ĐT 817-Hồ Thị Rằng) - | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 12 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Thị trấn Bình Phong Thạnh | + Đường Võ Thị Tám - | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 13 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Thị trấn Bình Phong Thạnh | + Đường Lê Thị Tự - | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 14 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Thị trấn Bình Phong Thạnh | + Đường Lê Thị Khéo - | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 15 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Thị trấn Bình Phong Thạnh | + Đường Hồ Thị Rằng - | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 16 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Thị trấn Bình Phong Thạnh | + Đường Lê Thị Khéo - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 17 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Thị trấn Bình Phong Thạnh | + Đường Hồ Thị Rằng - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 18 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Thị trấn Bình Phong Thạnh | + Đường Trần Văn Trà (ĐT 817-Hồ Thị Rằng) - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 19 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Thị trấn Bình Phong Thạnh | + Đường Võ Thị Tám - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 20 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Thị trấn Bình Phong Thạnh | + Đường Lê Thị Tự - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |