| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường tỉnh 819 (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) (TT) | Thị trấn - Đường tỉnh 820 - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 2 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường tỉnh 819 (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) (TT) | Thị trấn - Đường tỉnh 820 - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường tỉnh 819 (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) (TT) | Thị trấn - Đường tỉnh 820 - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường tỉnh 819 (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) (TT) | Thị trấn - Đường tỉnh 820 - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |