| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Long An | Huyện Tân Hưng | Tuyến dân cư đường tránh khu phố Rọc Chanh A, thị trấn Tân Hưng | Đường số 2 và số 3 - | 1.870.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Long An | Huyện Tân Hưng | Tuyến dân cư đường tránh khu phố Rọc Chanh A, thị trấn Tân Hưng | Đường số 1 (đường 3/2 nối dài) - | 2.970.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Long An | Huyện Tân Hưng | Tuyến dân cư đường tránh khu phố Rọc Chanh A, thị trấn Tân Hưng | Đường số 2 và số 3 - | 1.496.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 4 | Long An | Huyện Tân Hưng | Tuyến dân cư đường tránh khu phố Rọc Chanh A, thị trấn Tân Hưng | Đường số 1 (đường 3/2 nối dài) - | 2.376.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5 | Long An | Huyện Tân Hưng | Tuyến dân cư đường tránh khu phố Rọc Chanh A, thị trấn Tân Hưng | Đường số 2 và số 3 - | 1.309.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6 | Long An | Huyện Tân Hưng | Tuyến dân cư đường tránh khu phố Rọc Chanh A, thị trấn Tân Hưng | Đường số 1 (đường 3/2 nối dài) - | 2.079.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |