| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Kênh Xáng Cụt - ranh thị trấn và xã Tân Bình - | 392.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Quốc lộ 62 - kênh Xáng Cụt - | 424.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Ranh Trạm xăng dầu Hai Bánh – Cầu Kênh 12 - | 424.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Kênh Đá Biên - Ranh Trạm xăng dầu Hai Bánh - | 408.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Kênh Hai Vụ - Kênh Đá Biên - | 392.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Kênh Xáng Cụt - ranh thị trấn và xã Tân Bình - | 490.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Quốc lộ 62 - kênh Xáng Cụt - | 530.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Ranh Trạm xăng dầu Hai Bánh – Cầu Kênh 12 - | 530.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Kênh Đá Biên - Ranh Trạm xăng dầu Hai Bánh - | 510.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Kênh Hai Vụ - Kênh Đá Biên - | 490.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Kênh Xáng Cụt - ranh thị trấn và xã Tân Bình - | 343.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 12 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Quốc lộ 62 - kênh Xáng Cụt - | 371.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 13 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Ranh Trạm xăng dầu Hai Bánh – Cầu Kênh 12 - | 371.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 14 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Kênh Đá Biên - Ranh Trạm xăng dầu Hai Bánh - | 357.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 15 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Kênh Hai Vụ - Kênh Đá Biên - | 343.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 16 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Kênh Xáng Cụt - ranh thị trấn và xã Tân Bình - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 17 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Quốc lộ 62 - kênh Xáng Cụt - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 18 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Ranh Trạm xăng dầu Hai Bánh – Cầu Kênh 12 - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 19 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Kênh Đá Biên - Ranh Trạm xăng dầu Hai Bánh - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 20 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Kênh Hai Vụ - Kênh Đá Biên. - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |