| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Nguyễn Thị Định (Đường số 5) - Các lô nền (trừ lô nền loại 3) | Đoạn từ đường Huỳnh Việt Thanh (đường số 9) đến đường Trần Công Vịnh (đường số 11) - | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Nguyễn Thị Định (Đường số 5) - Các lô nền (trừ lô nền loại 3) | Đoạn từ Đường Lê Phú Mười (Đường số 6) đến đường Huỳnh Việt Thanh (đường số 9) - | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Nguyễn Thị Định (Đường số 5) - Các lô nền (trừ lô nền loại 3) | Đoạn từ đường Huỳnh Việt Thanh (đường số 9) đến đường Trần Công Vịnh (đường số 11) - | 1.056.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Nguyễn Thị Định (Đường số 5) - Các lô nền (trừ lô nền loại 3) | Đoạn từ Đường Lê Phú Mười (Đường số 6) đến đường Huỳnh Việt Thanh (đường số 9) - | 1.232.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Nguyễn Thị Định (Đường số 5) - Các lô nền (trừ lô nền loại 3) | Đoạn từ đường Huỳnh Việt Thanh (đường số 9) đến đường Trần Công Vịnh (đường số 11) - | 924.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Nguyễn Thị Định (Đường số 5) - Các lô nền (trừ lô nền loại 3) | Đoạn từ Đường Lê Phú Mười (Đường số 6) đến đường Huỳnh Việt Thanh (đường số 9) - | 1.078.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |