| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Võ Thị Sáu (đường số 2) - Các lô nền (trừ lô nền loại 3) - Cụm DCVL số 1 thị trấn Tân Thạnh | - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 2 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Võ Thị Sáu (đường số 2) - Các lô nền (trừ lô nền loại 3) - Cụm DCVL số 1 thị trấn Tân Thạnh | - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Võ Thị Sáu (đường số 2) - Các lô nền (trừ lô nền loại 3) - Cụm DCVL số 1 thị trấn Tân Thạnh | - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Võ Thị Sáu (đường số 2) - Các lô nền (trừ lô nền loại 3) - Cụm DCVL số 1 thị trấn Tân Thạnh | - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |