Trang chủ page 22
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 421 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Cầu Bùi Cũ - Hết Trường cấp 3 Hậu Thạnh Đông - | 399.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 422 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Cầu nhà thờ - Cầu Bùi Cũ - | 266.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 423 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Cầu Bằng Lăng - Cầu nhà thờ (trừ đoạn qua trung tâm xã Tân Lập) - | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 424 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Hết ranh Thị trấn - Cầu Bằng Lăng - | 266.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 425 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL N2 | Cầu Cà Nhíp - Ranh Đồng Tháp - | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 426 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL N2 | QL 62 - Cầu Cà Nhíp - | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 427 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Cầu 7 thước - Ranh Mộc Hóa Tân Thạnh - | 399.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 428 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết ranh đất 10 Rùm – Cầu 7 thước - | 595.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 429 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Ranh Kiến Bình – Hết ranh đất 10 Rùm - | 791.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 430 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết ranh đất 2 Đát – Ranh Kiến Bình - | 1.309.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 431 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Ranh Thạnh Hóa – Hết ranh đất 2 Đát - | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 432 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các xã Nhơn Hòa, Tân Bình, Kiến Bình | - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 433 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các xã Hậu Thạnh Đông, Nhơn Hòa Lập, Tân Lập, Hậu Thạnh Tây, Bắc Hòa | - | 128.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 434 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các xã Tân Hòa, Nhơn Ninh, Tân Ninh, Tân Thành | - | 136.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 435 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Kênh trung ương (bờ Nam) xã Tân Hòa | - | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 436 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư Kênh Hiệp Thành (Thị trấn và xã Tân Bình) | Đoạn từ Đường Hùng Vương - đến đường ĐT829 | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 437 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu Trung tâm xã Tân Lập | Các lô (A10 và B10) vừa tiếp giáp với Đường nội bộ vừa tiếp giáp với Đường số 1) - | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 438 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu Trung tâm xã Tân Lập | Các lô tiếp giáp với Đường nội bộ (ĐT 837-Đường số 1) - | 4.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 439 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu Trung tâm xã Tân Lập | Các lô tiếp giáp với ĐT 837 (Đoạn từ cầu Bằng Lăng đến hết Nhà Thờ) - | 9.304.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 440 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các lô nền loại 3 - Cụm DCVL Hai Vụ | - | 336.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |