Trang chủ page 36
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 701 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Ranh Kiến Bình - Hết Trường cấp 3 - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 702 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết ranh đất 2 Đát – Ranh Kiến Bình - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 703 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Ranh Thạnh Hóa – Hết ranh đất 2 Đát - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 704 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Cụm công nghiệp Vinh Khang | ĐT 829 - | 824.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 705 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Cụm công nghiệp Vinh Khang | Các tuyến đường nội bộ - | 520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 706 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các xã Nhơn Hòa, Tân Bình, Kiến Bình | - | 105.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 707 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các xã Hậu Thạnh Đông, Nhơn Hòa Lập, Tân Lập, Hậu Thạnh Tây, Bắc Hòa | - | 112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 708 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các xã Tân Hòa, Nhơn Ninh, Tân Ninh, Tân Thành | - | 119.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 709 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Kênh trung ương (bờ Nam) xã Tân Hòa | - | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 710 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư Kênh Hiệp Thành (Thị trấn và xã Tân Bình) | Đoạn từ Đường Hùng Vương - đến đường ĐT829 | 4.550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 711 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu Trung tâm xã Tân Lập | Các lô (A10 và B10) vừa tiếp giáp với Đường nội bộ vừa tiếp giáp với Đường số 1) - | 5.950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 712 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu Trung tâm xã Tân Lập | Các lô tiếp giáp với Đường nội bộ (ĐT 837-Đường số 1) - | 3.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 713 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu Trung tâm xã Tân Lập | Các lô tiếp giáp với ĐT 837 (Đoạn từ cầu Bằng Lăng đến hết Nhà Thờ) - | 8.141.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 714 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các lô nền loại 3 - Cụm DCVL Hai Vụ | - | 294.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 715 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các lô nền loại 1, 2 - Cụm DCVL Hai Vụ | - | 616.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 716 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các lô nền loại 2 - Tuyến DCVL kênh Tân Lập (kênh Bằng Lăng) - xã Tân Lập | - | 203.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 717 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các lô nền loại 1, 2 - Cụm DCVL Hai Vụ | - | 189.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 718 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư Sân Máy Kéo | Các lô nền tiếp giáp đường D7, N1 - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 719 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư Sân Máy Kéo | Các lô nền tiếp giáp đường số 1 - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 720 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư Sân Máy Kéo | Các lô nền tiếp giáp đường D6, D8, N3 - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |