Trang chủ page 64
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1261 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Cầu nhà thờ - Cầu Bùi Cũ - | 119.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1262 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Cầu Bằng Lăng - Cầu nhà thờ (trừ đoạn qua trung tâm xã Tân Lập) - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1263 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Hết ranh Thị trấn - Cầu Bằng Lăng - | 119.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1264 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) | Cầu Cà Nhíp – Hết ranh Thị trấn - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1265 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) | ĐT 829 (TL 29)-Cầu cà Nhíp (kể cả phần tiếp giáp với khu dân cư kênh Cầu Vợi) - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1266 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL N2 | Cầu Cà Nhíp - Ranh Đồng Tháp - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1267 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL N2 | QL 62 - Cầu Cà Nhíp - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1268 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Cầu 7 thước - Ranh Mộc Hóa Tân Thạnh - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1269 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết ranh đất 10 Rùm – Cầu 7 thước - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1270 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Ranh Kiến Bình – Hết ranh đất 10 Rùm - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1271 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết ranh đất ông Sáu Tài - Ranh Kiến Bình - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1272 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Cầu Kênh 12 - Hết ranh đất ông Sáu Tài - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1273 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết Trường cấp 3 - Cầu Kênh 12 - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1274 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Ranh Kiến Bình - Hết Trường cấp 3 - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1275 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết ranh đất 2 Đát – Ranh Kiến Bình - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1276 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Ranh Thạnh Hóa – Hết ranh đất 2 Đát - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1277 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các xã Nhơn Hòa, Tân Bình, Kiến Bình | - | 48.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1278 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các xã Hậu Thạnh Đông, Nhơn Hòa Lập, Tân Lập, Hậu Thạnh Tây, Bắc Hòa | - | 53.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1279 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các xã Tân Hòa, Nhơn Ninh, Tân Ninh, Tân Thành | - | 58.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1280 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Thị trấn Tân Thạnh | - | 58.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |