| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường khu vực Tư Cứng | Đê bao - ranh Đức Tân - | 823.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường khu vực Tư Cứng | Đê bao - ranh Đức Tân - | 940.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 3 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường khu vực Tư Cứng | Đê bao - ranh Đức Tân - | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường khu vực Tư Cứng | Đê bao - ranh Đức Tân - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường khu vực Tư Cứng | Đê bao - ranh Đức Tân - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 6 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường khu vực Tư Cứng | Đê bao - ranh Đức Tân - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |