Trang chủ page 11
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường vào bến đò An Lái | Từ ĐT 832 - ranh Khu công nghiệp An Nhựt Tân - | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 202 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Cầu Đình | Từ ĐT 832 - Đường Đê bao - | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 203 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường cầu thanh niên | - | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 204 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường vào khu vực nhà ông Tám Thuẩn | - | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 205 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường vào khu vực nhà ông Mười Cò - Ba Triều | - | 1.116.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 206 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường kênh Bảy Hoàng | - | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 207 | Long An | Huyện Tân Trụ | Lộ Đăng Mỹ | - | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 208 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường nối ĐT 833B đến cổng chính Khu di tích Vàm Nhựt Tảo (xã Tân Bình) | - | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 209 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường dân sinh xã Bình Trinh Đông | Nút giao ngã ba ĐT 832 – đường vào cầu Nhựt Tảo đến mố cầu dây - | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 210 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường dân sinh xã Nhựt Ninh | Nút giao ngã ba ĐT 833 - Đường vào Cầu Triêm Đức (xã Nhựt Ninh) đến mố Cầu Triêm Đức cũ - | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 211 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường dân sinh xã Đức Tân | Nút giao ngã ba ĐT 833 - Đường vào Cầu Triêm Đức (xã Đức Tân) đến mố Cầu Triêm Đức cũ - | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 212 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường vào Cống Nhựt Tảo | ĐT 833B - Đường Cao Thị Mai - | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 213 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Đê bao Sông Vàm Cỏ Tây | Cống Bần - đường Thanh Phong - | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 214 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Đê bao Sông Vàm Cỏ Tây | Nguyễn Trung Trực - Cống Bần - | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 215 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Ấp Chiến lược | - | 2.328.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 216 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Phan Văn Phèn - Xã Lạc Tấn | ĐT 833B - hết ranh thửa đất số 242, tờ bản đồ số 19 - | 1.044.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 217 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Thọ - Xã Lạc Tấn | - | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 218 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Trần Văn Hai - Xã Lạc Tấn | - | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 219 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Phan Văn Thê - Xã Lạc Tấn | - | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 220 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Tiết - Xã Lạc Tấn | - | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |