Trang chủ page 9
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 161 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Nút giao ngã ba ĐT 833 – đường vào cầu Triêm Đức (xã Nhựt Ninh) đến cách ngã ba Nhựt Ninh 300 m - | 1.104.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 162 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân) đến nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Nhựt Ninh) - | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 163 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ranh thị trấn và Đức Tân - nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân) đường vào cầu Triêm Đức - | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 164 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách ranh thị trấn và Bình Tịnh 200m - Ranh thị trấn và Bình Tịnh - | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 165 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cống qua lộ Bình Hòa (Bình Tịnh) – Cách ranh thị trấn và Bình Tịnh 200m - | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 166 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Sau mét thứ 500 - Cống qua lộ Bình Hoà (Bình Tịnh) - | 2.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 167 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cầu Bình Lãng - Về Tân Trụ 500m - | 2.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 168 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách cầu Bình Lãng 500m – Cầu Bình Lãng - | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 169 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ngã tư Lạc Tấn về Tân Trụ sau mét thứ 300 - Cách cầu Bình Lãng 500m - | 2.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 170 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Từ sau mét thứ 200 - Ngã tư Lạc Tấn kéo dài 300m về phía Tân Trụ - | 7.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 171 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cầu Ông Liễu kéo dài 200m về ngã tư Lạc Tấn - | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 172 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ranh thành phố Tân An - Cầu Ông Liễu - | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 173 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng Nhựt Ninh) - Đến ngã ba Nhựt Ninh - | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 174 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng xã Bình Trinh Đông) - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng Nhựt Ninh) - | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 175 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Nút giao ngã ba ĐT 832 (xã Bình Trinh Đông) - đường vào cầu Nhựt Tảo - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng xã Bình Trinh Đông) - | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 176 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Mố Cầu Nhựt Tảo (cầu mới xây dựng) đến nút giao ngã ba ĐT 832 (xã Bình Trinh Đông) - | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 177 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Ngã tư ĐT 832 – ĐT 833B đến mố Cầu Nhựt Tảo (cầu mới xây dựng) (xã Tân Bình) - | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 178 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Tảo) - ngã tư ĐT 832 và ĐT 833B - | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 179 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Chánh) - Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Tảo) - | 5.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 180 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Ranh xã Nhựt Chánh (Bến Lức) - Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Chánh) - | 2.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |