Trang chủ page 55
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1081 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Phan Văn Phèn - Xã Tân Bình | ĐT.833B - Ranh thửa đất số 100 và thửa đất số 172, tờ bản đồ số 37 - | 193.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1082 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Phạm Văn Xìa - Xã Tân Bình | - | 182.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1083 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Bùi Chí Tình - Xã Tân Bình | - | 182.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1084 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Châu Thị Năm - Xã Tân Bình | - | 182.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1085 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Nhỏ - Xã Tân Bình | - | 182.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1086 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Bung - Xã Tân Bình | - | 182.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1087 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Đường - Xã Tân Bình | - | 182.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1088 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Nguyễn Thị Điểm - Xã Tân Bình | Ranh thửa đất số 335 và thửa đất số 500, tờ bản đồ số 27-Hết đường - | 182.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1089 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Nguyễn Thị Điểm - Xã Tân Bình | ĐT.832 - Ranh thửa đất số 335 và thửa đất số 500, tờ bản đồ số 27 - | 193.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1090 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Lê Văn Bèo - Xã Tân Bình | - | 182.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1091 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Nguyễn Thị Truyện - Xã Tân Bình | - | 182.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1092 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH 25 | Cầu Tân Trụ kéo dài 200 m (về xã Tân Phước Tây) - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1093 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH Đám lá Tối trời | - | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1094 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH Nhựt Long | - | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1095 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH Bình Hòa | Trọn đường - | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1096 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833D | Cầu Nhum – Tiếp giáp ĐT 832 - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1097 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833D | ĐT 833C – Cầu Nhum - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1098 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833C | Ngã 3 ĐT 833D – Ranh Thủ Thừa - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1099 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833C | Cống 6 Liêm - Ngã 3 ĐT 833D - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1100 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833C | Sau mét thứ 200 - Cống 6 Liêm - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |