Trang chủ page 57
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1121 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ngã tư Lạc Tấn về Tân Trụ sau mét thứ 300 - Cách cầu Bình Lãng 500m - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1122 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Từ sau mét thứ 200 - Ngã tư Lạc Tấn kéo dài 300m về phía Tân Trụ - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1123 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cầu Ông Liễu kéo dài 200m về ngã tư Lạc Tấn - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1124 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ranh thành phố Tân An - Cầu Ông Liễu - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1125 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng Nhựt Ninh) - Đến ngã ba Nhựt Ninh - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1126 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng xã Bình Trinh Đông) - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng Nhựt Ninh) - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1127 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Nút giao ngã ba ĐT 832 (xã Bình Trinh Đông) - đường vào cầu Nhựt Tảo - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng xã Bình Trinh Đông) - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1128 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Mố Cầu Nhựt Tảo (cầu mới xây dựng) đến nút giao ngã ba ĐT 832 (xã Bình Trinh Đông) - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1129 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Ngã tư ĐT 832 – ĐT 833B đến mố Cầu Nhựt Tảo (cầu mới xây dựng) (xã Tân Bình) - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1130 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Ngã tư ĐT 832 – ĐT 833B đến mố Cầu Nhựt Tảo (cầu mới xây dựng) (xã An Nhựt Tân) - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1131 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Tảo) - ngã tư ĐT 832 và ĐT 833B - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1132 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Chánh) - Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Tảo) - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1133 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Ranh xã Nhựt Chánh (Bến Lức) - Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Chánh) - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1134 | Long An | Huyện Tân Trụ | Các xã Tân Phước Tây, Bình Trinh Đông, Nhựt Ninh, Đức Tân | - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1135 | Long An | Huyện Tân Trụ | Các xã Bình Lãng, Lạc Tấn, Quê Mỹ Thạnh,Tân Bình, Bình Tịnh | - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1136 | Long An | Huyện Tân Trụ | Thị trấn | - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1137 | Long An | Huyện Tân Trụ | Các xã Tân Phước Tây, Bình Trinh Đông, Nhựt Ninh, Đức Tân | - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1138 | Long An | Huyện Tân Trụ | Các xã Bình Lãng, Lạc Tấn, Quê Mỹ Thạnh,Tân Bình, Bình Tịnh | - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1139 | Long An | Huyện Tân Trụ | Thị trấn | - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1140 | Long An | Huyện Tân Trụ | Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ) | Đường số 2 - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |