| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Các đường có tên bằng chữ hoặc bằng số khác | - | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Các đường có tên bằng chữ hoặc bằng số khác | - | 462.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Các đường có tên bằng chữ hoặc bằng số khác | - | 528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |