| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 3, 7, 10 - | 1.624.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Huỳnh Châu Sổ (Đường số 4) - | 3.896.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 3 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 2 - | 1.784.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 4 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 5 - | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 4A - | 2.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 11 - | 3.650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Võ Văn Tịnh (Đường số 1), 9 - | 2.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 6, 8 - | 2.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 3, 7, 10 - | 2.030.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Huỳnh Châu Sổ (Đường số 4) - | 4.870.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 2 - | 2.230.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 12 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 5 - | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 13 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 4A - | 1.932.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 14 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 11 - | 2.555.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 15 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Võ Văn Tịnh (Đường số 1), 9 - | 1.988.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 16 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 6, 8 - | 1.708.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 17 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 3, 7, 10 - | 1.421.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 18 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Huỳnh Châu Sổ (Đường số 4) - | 3.409.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 19 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 2 - | 1.561.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 20 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 5 - | 1.848.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |