Trang chủ page 3
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 11 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Võ Văn Tịnh (Đường số 1), 9 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 43 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 6, 8 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 44 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 3, 7, 10 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 4A - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 46 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Huỳnh Châu Sổ (Đường số 4) - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 47 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 2 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 48 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 5 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 49 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 11 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 50 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Võ Văn Tịnh (Đường số 1), 9 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 51 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 6, 8 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 52 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 3, 7, 10 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 53 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 4A - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 54 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Huỳnh Châu Sổ (Đường số 4) - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 55 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 2 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 56 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 5 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |