| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Thương mại Lý Sơn -Lý Hải | Các đường nội bộ còn lại - | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Thương mại Lý Sơn -Lý Hải | Đường số: 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 11, 12, 13, 14 - | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Thương mại Lý Sơn -Lý Hải | Đường tỉnh 818 - | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Thương mại Lý Sơn -Lý Hải | Đường số 10, Quốc lộ N2, Đường công cộng (cặp kênh Bo Bo) - | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Thương mại Lý Sơn -Lý Hải | Các đường nội bộ còn lại - | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Thương mại Lý Sơn -Lý Hải | Đường số: 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 11, 12, 13, 14 - | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Thương mại Lý Sơn -Lý Hải | Đường tỉnh 818 - | 2.304.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 8 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Thương mại Lý Sơn -Lý Hải | Đường số 10, Quốc lộ N2, Đường công cộng (cặp kênh Bo Bo) - | 2.496.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 9 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Thương mại Lý Sơn -Lý Hải | Các đường nội bộ còn lại - | 1.344.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 10 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Thương mại Lý Sơn -Lý Hải | Đường số: 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 11, 12, 13, 14 - | 1.344.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Thương mại Lý Sơn -Lý Hải | Đường tỉnh 818 - | 1.612.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 12 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Thương mại Lý Sơn -Lý Hải | Đường số 10, Quốc lộ N2, Đường công cộng (cặp kênh Bo Bo) - | 1.747.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |