| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu Nhà vườn bên sông | Đường số: 03, 04, 05, NB4, NB9, NB10, NB11, NB12, NB 13, NB 14, NB 15, NB 16, NB 17, NB 18, NB 19, NB 20, NB 21, NB 22, NB 23, NB 24, NB 25, NB 26 - | 4.060.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu Nhà vườn bên sông | Đường số: 01, 02, NB 27 - | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu Nhà vườn bên sông | Đường số: 03, 04, 05, NB4, NB9, NB10, NB11, NB12, NB 13, NB 14, NB 15, NB 16, NB 17, NB 18, NB 19, NB 20, NB 21, NB 22, NB 23, NB 24, NB 25, NB 26 - | 2.842.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 4 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu Nhà vườn bên sông | Đường số: 01, 02, NB 27 - | 3.311.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu Nhà vườn bên sông | Đường số: 03, 04, 05, NB4, NB9, NB10, NB11, NB12, NB 13, NB 14, NB 15, NB 16, NB 17, NB 18, NB 19, NB 20, NB 21, NB 22, NB 23, NB 24, NB 25, NB 26 - | 3.248.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 6 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu Nhà vườn bên sông | Đường số: 01, 02, NB 27 - | 3.784.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 7 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu Nhà vườn bên sông | Đường số 03; 04; 05; NB4; NB9; NB10; NB11; NB12; NB13; NB14; NB15; NB16; NB17; NB18; NB19; NB20; NB21; NB22; NB23; NB24; NB25; NB26 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu Nhà vườn bên sông | Đường số 01; 02; NB27 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu Nhà vườn bên sông | Đường số 03; 04; 05; NB4; NB9; NB10; NB11; NB12; NB13; NB14; NB15; NB16; NB17; NB18; NB19; NB20; NB21; NB22; NB23; NB24; NB25; NB26 - | 253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 10 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu Nhà vườn bên sông | Đường số 01; 02; NB27 - | 253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 11 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu Nhà vườn bên sông | Đường số 03; 04; 05; NB4; NB9; NB10; NB11; NB12; NB13; NB14; NB15; NB16; NB17; NB18; NB19; NB20; NB21; NB22; NB23; NB24; NB25; NB26 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 12 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu Nhà vườn bên sông | Đường số 01; 02; NB27 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 13 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu Nhà vườn bên sông | Đường số 03; 04; 05; NB4; NB9; NB10; NB11; NB12; NB13; NB14; NB15; NB16; NB17; NB18; NB19; NB20; NB21; NB22; NB23; NB24; NB25; NB26 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 14 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu Nhà vườn bên sông | Đường số 01; 02; NB27 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |