Trang chủ page 12
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 221 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa | Đường số 01, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 11, 12, 14, 16, 18, 20, 22,24 - | 3.248.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 222 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa | Đường nội bộ liền kề với đường tỉnh 818 - | 3.248.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 223 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa | Đường số 3, 4, 2 (song song với đường Phan Văn Tình) - | 2.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 224 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa | Đường số 1, 5 (đấu nối với đường Phan Văn Tình) - | 3.896.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 225 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa | Đường Phan Văn Tình - | 9.736.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 226 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư giếng nước | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 1.864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 227 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư giếng nước | Đường số 4 - | 2.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 228 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 4A - | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 229 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 11 - | 2.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 230 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Võ Văn Tịnh (Đường số 1), 9 - | 2.272.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 231 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 6, 8 - | 1.952.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 232 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Lạc | Cặp lộ bờ nam – kênh T3 - | 3.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 233 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Lạc | Cặp ĐT 817 - | 6.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 234 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Bình An | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 2.030.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 235 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Bình An | Cặp lộ cụm dân cư – Mương Khai - | 2.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 236 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Bình An | Cặp ĐT 817 - | 3.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 237 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Bình An | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 2.230.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 238 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Bình An | Cặp lộ đê bao Vàm Cỏ Tây - | 3.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 239 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Xã Tân Long | - | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 240 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Các xã Long Thuận, Long Thạnh | - | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |