Trang chủ page 42
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 821 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 817 | Cầu Bà Giải – Ranh huyện Thạnh Hóa - Phía cặp đường - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 822 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 817 | Cầu Vàm Thủ - Cầu Bà Giải - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 823 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 817 | Nút giao vòng xoay trước Trung tâm văn hóa xã Bình An – Cầu Vàm Thủ - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 824 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 817 | Ranh Thành phố Tân An – Nút giao vòng xoay trước Trung tâm văn hóa xã Bình An - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 825 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 833C (ĐT Cai Tài) | QL 1A - ranh Mỹ Bình - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 826 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 834 | Ranh thành phố Tân An – Cống đập làng - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 827 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL N2 | Ranh huyện Bến Lức - Ranh huyện Thạnh Hóa - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 828 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 62 | Kênh thuỷ lợi vào kho đạn – Ranh Thạnh Hóa - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 829 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 62 | Kênh Ông Hùng - Kênh thuỷ lợi vào kho đạn - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 830 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 62 | Trung tâm hỗ trợ nông dân - kênh Ông Hùng - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 831 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 62 | Ranh thành phố Tân An – Trung tâm hỗ trợ nông dân - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 832 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu Tái định cư thị trấn Thủ Thừa | Đường số 01; 02 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 833 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu Nhà vườn bên sông | Đường số 03; 04; 05; NB4; NB9; NB10; NB11; NB12; NB13; NB14; NB15; NB16; NB17; NB18; NB19; NB20; NB21; NB22; NB23; NB24; NB25; NB26 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 834 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu Nhà vườn bên sông | Đường số 01; 02; NB27 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 835 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa | Đường số 01, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 11, 12, 14, 16, 18, 20, 22, 24 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 836 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa | Đường nội bộ liền kề với ĐT 818 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 837 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa | Đường số 3, 4, 2 (song song với đường Phan Văn Tình) - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 838 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa | Đường số 1, 5 (đấu nối với đường Phan Văn Tình) - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 839 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa | Đường Phan Văn Tình - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 840 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Hòa Bình, xã Nhị Thành | Đường số 10 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |