Trang chủ page 84
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1661 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu Nhà vườn Trung tâm | Đường tỉnh 818; Đường N7 (đường phía Bắc thị trấn); Đường số 01 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1662 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu Tái định cư thị trấn Thủ Thừa | Đường số 03; NB1; NB2; NB3; NB4; NB5; NB6; NB7; NB8 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1663 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu Tái định cư thị trấn Thủ Thừa | Đường số 01; 02 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1664 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu Nhà vườn bên sông | Đường số 03; 04; 05; NB4; NB9; NB10; NB11; NB12; NB13; NB14; NB15; NB16; NB17; NB18; NB19; NB20; NB21; NB22; NB23; NB24; NB25; NB26 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1665 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu Nhà vườn bên sông | Đường số 01; 02; NB27 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |