| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Cụm dân cư Vĩnh Bình | Các đường còn lại - | 74.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 2 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Cụm dân cư Vĩnh Bình | ĐT 831C - | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Cụm dân cư Vĩnh Bình | Các đường còn lại - | 81.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Cụm dân cư Vĩnh Bình | ĐT 831C - | 96.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Cụm dân cư Vĩnh Bình | Các đường còn lại - | 74.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 6 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Cụm dân cư Vĩnh Bình | ĐT 831C - | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Cụm dân cư Vĩnh Bình | Các đường còn lại - | 74.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 8 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Cụm dân cư Vĩnh Bình | ĐT 831C - | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |