Trang chủ page 268
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5341 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Lạc | Cặp ĐT 817 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5342 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh | Cặp ĐT 817 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5343 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ liên xã | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5344 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ liên xã | Cặp Đường trục giữa (cụm dân cư liên xã - cầu dây Thủ Thừa) - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5345 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ liên xã | Cặp lộ từ Mương Khai – Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5346 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Tân Lập cũ) | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5347 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Tân Lập cũ) | ĐT 818 (Cặp lộ Bo Bo) - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5348 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ Tân Long (xã Long Thành cũ) | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5349 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ Tân Long (xã Long Thành cũ) | Cặp lộ UBND xã – QL N2 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5350 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ An | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5351 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ An | Lộ cặp ấp 3 vào khu dân cư - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5352 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ Thị trấn Thủ Thừa | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5353 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ Thị trấn Thủ Thừa | Cặp lộ cầu dây - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5354 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Long Thạnh | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5355 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Long Thạnh | Cặp ĐT 817 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5356 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Long Thuận | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5357 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Long Thuận | Cặp ĐT 817 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5358 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Lạc | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5359 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Lạc | Cặp lộ bờ nam – kênh T3 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5360 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Lạc | Cặp ĐT 817 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |