Trang chủ page 266
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5301 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa | Đường số 01, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 11, 12, 14, 16, 18, 20, 22, 24 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5302 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa | Đường nội bộ liền kề với ĐT 818 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5303 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa | Đường số 3, 4, 2 (song song với đường Phan Văn Tình) - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5304 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa | Đường số 1, 5 (đấu nối với đường Phan Văn Tình) - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5305 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa | Đường Phan Văn Tình - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5306 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Hòa Bình, xã Nhị Thành | Đường số 10 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5307 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Hòa Bình, xã Nhị Thành | Đường số 9 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5308 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Hòa Bình, xã Nhị Thành | Đường số 7 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5309 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Hòa Bình, xã Nhị Thành | Đường số 6 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5310 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Hòa Bình, xã Nhị Thành | Đường số 4 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5311 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Hòa Bình, xã Nhị Thành | Đường số 3 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5312 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Hòa Bình, xã Nhị Thành | Đường số 1 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5313 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư giếng nước | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5314 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư giếng nước | Đường số 4 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5315 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 11 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5316 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Võ Văn Tịnh (Đường số 1), 9 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5317 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 6, 8 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5318 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 3, 7, 10 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5319 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 4A - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5320 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Huỳnh Châu Sổ (Đường số 4) - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |