Trang chủ page 283
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5641 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Dương Văn Dương (ĐT 836) | Cầu sân bay – đường Trần Văn Trà - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5642 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Dương Văn Dương (ĐT 836) | QL N2 - Cầu sân bay - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5643 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL N2 | Bún bà Của – Cầu Cái Tôm (Giáp ranh Tân Thạnh) - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5644 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL N2 | Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 - Bún Bà Của - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5645 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL N2 | Sông Vàm Cỏ Tây - Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5646 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL N2 | Ranh Thủ Thừa - Sông Vàm Cỏ Tây - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5647 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL 62 | Cầu Bến Kè - Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5648 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL 62 | Kinh Tam Lang - Cầu Bến Kè - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5649 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL 62 | Cầu La Khoa - Kinh Tam Lang - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5650 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL 62 | Cầu Ông Nhượng – Cầu La Khoa - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5651 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL 62 | Ranh Thủ Thừa – Cầu Ông Nhượng - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5652 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Thị trấn Thạnh Hóa | - | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5653 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Thị trấn Thạnh Hóa | Các sông kênh còn lại - | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5654 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Ven các kênh cặp đường giao thông | - | 243.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5655 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Các xã Thuận Nghĩa Hòa, Thủy Tây, Thị trấn Thạnh Hóa | - | 260.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5656 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Đường số 01; số 02; số 03; số 04 - Khu tái định cư thị trấn Thạnh Hóa | - | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5657 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Đường Dương Văn Dương - Khu tái định cư thị trấn Thạnh Hóa | Quốc lộ N2 – Cầu Sân Bay - | 3.586.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5658 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Tuyến dân cư N2 | Đường số 6 - | 4.183.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5659 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Tuyến dân cư N2 | Đường số 5 - | 4.762.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5660 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Tuyến dân cư N2 | Đường số 1, 2, 3 - | 4.183.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |