Trang chủ page 284
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5661 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Đường số 5, 6, 8, 9, 12, 13, 15, 16, 19, 20, 22, 23 | - | 1.554.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5662 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Đường Nguyễn Văn Kỉnh (Đường số 03) | Lê Hữu Nghĩa - Nguyễn Văn Tiếp - | 1.554.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5663 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Đường Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 24) | Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh - | 2.209.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5664 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Phạm Ngọc Thuần (Đường số 21) | Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh - | 2.209.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5665 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Đường Lê Thị Hồng Gấm (Đường số 18) | Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh - | 2.209.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5666 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Đường Nguyễn Thị Minh Khai (Đường số 17) | Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh - | 2.209.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5667 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Nguyễn Thái Bình (Đường số 14) | Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh - | 2.209.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5668 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Đường Hoàng Quốc Việt (Đường số 11) | Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh - | 2.209.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5669 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Đường Lê Quốc Sản (Đường số 10) | Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh - | 2.209.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5670 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Đường Huỳnh Việt Thanh (Đường số 7) | Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh - | 2.209.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5671 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Đường Lê Hữu Nghĩa (Đường số 4) | Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh - | 2.209.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5672 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Đường Phạm Văn Bạch (đường số 2) | - | 2.209.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5673 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Dãy nền cặp đường Hùng Vương | - | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5674 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Các đường nội bộ còn lại - Khu dân cư sau Ủy ban Nhân dân huyện | - | 1.621.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5675 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Đường Nguyễn Trung Trực - Khu dân cư sau Ủy ban Nhân dân huyện | - | 1.621.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5676 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Đường Lê Văn Tao - Khu dân cư sau Ủy ban Nhân dân huyện | - | 1.621.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5677 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Đường Phạm Công Thường - Khu dân cư sau Ủy ban Nhân dân huyện | - | 1.621.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5678 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Các đường nội bộ còn lại - Khu dân cư chợ cũ Thạnh Hóa (Khu chỉnh trang) | - | 579.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5679 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Đường Nguyễn Đình Chiểu - Khu dân cư chợ cũ Thạnh Hóa (Khu chỉnh trang) | - | 621.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5680 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Đường tỉnh 836 (Đường Dương Văn Dương) - Khu dân cư chợ cũ Thạnh Hóa (Khu chỉnh trang) | - | 1.621.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |