Trang chủ page 286
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5701 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Dương Văn Dương (ĐT 836) | Cầu sân bay – đường Trần Văn Trà - | 253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5702 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Dương Văn Dương (ĐT 836) | QL N2 - Cầu sân bay - | 253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5703 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL N2 | Bún bà Của – Cầu Cái Tôm (Giáp ranh Tân Thạnh) - | 253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5704 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL N2 | Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 - Bún Bà Của - | 253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5705 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL N2 | Sông Vàm Cỏ Tây - Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 - | 253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5706 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL N2 | Ranh Thủ Thừa - Sông Vàm Cỏ Tây - | 253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5707 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL 62 | Cầu Bến Kè - Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 - | 253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5708 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL 62 | Kinh Tam Lang - Cầu Bến Kè - | 253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5709 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL 62 | Cầu La Khoa - Kinh Tam Lang - | 253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5710 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL 62 | Cầu Ông Nhượng – Cầu La Khoa - | 253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5711 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL 62 | Ranh Thủ Thừa – Cầu Ông Nhượng - | 253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5712 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Các xã Thuận Bình, Thạnh An | - | 66.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5713 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Các xã Tân Đông, Thuận Nghĩa Hòa, Tân Tây, Thủy Đông, Thủy Tây, Thạnh Phước, Thạnh Phú, Tân Hiệp | - | 77.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5714 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Thị trấn Thạnh Hóa | - | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5715 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Kênh 79 (Rạch Đá Biên - Xã Tân Thành, huyện Mộc Hóa) | - | 126.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5716 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Ven các kênh cặp đường giao thông | - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5717 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Xã Thạnh An, Thủy Tây, Thủy Đông, Tân Tây | Kênh 21 – Cầu Bún Bà Của - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5718 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Xã Tân Tây | Kênh 19 – Kênh 21 - | 137.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5719 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Xã Tân Đông | Rạch gỗ – Kênh 19 - | 149.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5720 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Ven kênh An Xuyên | - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |