Trang chủ page 329
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6561 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833C | Cống 6 Liêm - Ngã 3 ĐT 833D - | 1.632.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6562 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833C | Sau mét thứ 200 - Cống 6 Liêm - | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6563 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833C | Ranh Lạc Tấn và Quê Mỹ Thạnh kéo dài 200 m - | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6564 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833C | Ngã tư Lạc Tấn - Hết ranh Lạc Tấn - | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6565 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833B | Đoạn ngã tư ĐT 832 và ĐT 833B đến bến phà đi Long Cang, huyện Cần Đước - | 1.728.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6566 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833B | Kênh ấp 1+2 - ĐT 832 - | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6567 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833B | Cầu Tấn Đức – Kênh ấp 1+2 - | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6568 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833B | Cống 5 Chì – Cầu Tấn Đức - | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6569 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833B | Sau mét thứ 550 - Cống 5 Chì - | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6570 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833B | Ngã tư Lạc Tấn – Kéo dài 550m về phía Nhựt Tảo - | 5.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6571 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m - hết ĐT 833 - | 883.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6572 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m (về hướng Đức Tân) - Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m về hướng bến đò Tư Sự - | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6573 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Nút giao ngã ba ĐT 833 – đường vào cầu Triêm Đức (xã Nhựt Ninh) đến cách ngã ba Nhựt Ninh 300 m - | 883.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6574 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân) đến nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Nhựt Ninh) - | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6575 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ranh thị trấn và Đức Tân - nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân) đường vào cầu Triêm Đức - | 1.344.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6576 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách ranh thị trấn và Bình Tịnh 200m - Ranh thị trấn và Bình Tịnh - | 3.072.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6577 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cống qua lộ Bình Hòa (Bình Tịnh) – Cách ranh thị trấn và Bình Tịnh 200m - | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6578 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Sau mét thứ 500 - Cống qua lộ Bình Hoà (Bình Tịnh) - | 1.776.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6579 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cầu Bình Lãng - Về Tân Trụ 500m - | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6580 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách cầu Bình Lãng 500m – Cầu Bình Lãng - | 3.072.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |