Trang chủ page 330
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6581 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ngã tư Lạc Tấn về Tân Trụ sau mét thứ 300 - Cách cầu Bình Lãng 500m - | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6582 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Từ sau mét thứ 200 - Ngã tư Lạc Tấn kéo dài 300m về phía Tân Trụ - | 6.336.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6583 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cầu Ông Liễu kéo dài 200m về ngã tư Lạc Tấn - | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6584 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ranh thành phố Tân An - Cầu Ông Liễu - | 4.032.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6585 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng Nhựt Ninh) - Đến ngã ba Nhựt Ninh - | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6586 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng xã Bình Trinh Đông) - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng Nhựt Ninh) - | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6587 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Nút giao ngã ba ĐT 832 (xã Bình Trinh Đông) - đường vào cầu Nhựt Tảo - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng xã Bình Trinh Đông) - | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6588 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Mố Cầu Nhựt Tảo (cầu mới xây dựng) đến nút giao ngã ba ĐT 832 (xã Bình Trinh Đông) - | 1.728.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6589 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Ngã tư ĐT 832 – ĐT 833B đến mố Cầu Nhựt Tảo (cầu mới xây dựng) (xã Tân Bình) - | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6590 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Tảo) - ngã tư ĐT 832 và ĐT 833B - | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6591 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Chánh) - Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Tảo) - | 4.416.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6592 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Ranh xã Nhựt Chánh (Bến Lức) - Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Chánh) - | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6593 | Long An | Huyện Tân Trụ | Các xã Tân Phước Tây, Bình Trinh Đông, Nhựt Ninh, Đức Tân | - | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6594 | Long An | Huyện Tân Trụ | Các xã Bình Lãng, Lạc Tấn, Quê Mỹ Thạnh, Tân Bình, Bình Tịnh | - | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6595 | Long An | Huyện Tân Trụ | Các xã Bình Lãng, Lạc Tấn, Quê Mỹ Thạnh, Tân Bình, Bình Tịnh | - | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6596 | Long An | Huyện Tân Trụ | Các xã Bình Lãng, Lạc Tấn, Quê Mỹ Thạnh, Tân Bình, Bình Tịnh | - | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6597 | Long An | Huyện Tân Trụ | Khu dân cư chỉnh trang đô thị Lạc Tấn | Các đường còn lại - | 5.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6598 | Long An | Huyện Tân Trụ | Khu dân cư chỉnh trang đô thị Lạc Tấn | Tiếp giáp đường ĐT833B - | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6599 | Long An | Huyện Tân Trụ | Khu dân cư chỉnh trang đô thị Lạc Tấn | Tiếp giáp đường ĐT833 - | 7.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6600 | Long An | Huyện Tân Trụ | Khu dân cư chợ Tân Trụ (Chợ Bình Hòa) | Đường N1, N2, N3, D1, D2 - | 4.030.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |