Trang chủ page 339
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6761 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833D | Cầu Nhum – Tiếp giáp ĐT 832 - | 2.688.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6762 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833D | ĐT 833C – Cầu Nhum - | 1.932.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6763 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833C | Ngã 3 ĐT 833D – Ranh Thủ Thừa - | 1.932.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6764 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833C | Cống 6 Liêm - Ngã 3 ĐT 833D - | 1.428.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6765 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833C | Sau mét thứ 200 - Cống 6 Liêm - | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6766 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833C | Ranh Lạc Tấn và Quê Mỹ Thạnh kéo dài 200 m - | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6767 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833C | Ngã tư Lạc Tấn - Hết ranh Lạc Tấn - | 4.704.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6768 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833B | Đoạn ngã tư ĐT 832 và ĐT 833B đến bến phà đi Long Cang, huyện Cần Đước - | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6769 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833B | Kênh ấp 1+2 - ĐT 832 - | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6770 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833B | Cầu Tấn Đức – Kênh ấp 1+2 - | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6771 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833B | Cống 5 Chì – Cầu Tấn Đức - | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6772 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833B | Sau mét thứ 550 - Cống 5 Chì - | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6773 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833B | Ngã tư Lạc Tấn – Kéo dài 550m về phía Nhựt Tảo - | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6774 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m - hết ĐT 833 - | 772.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6775 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m (về hướng Đức Tân) - Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m về hướng bến đò Tư Sự - | 1.134.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6776 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Nút giao ngã ba ĐT 833 – đường vào cầu Triêm Đức (xã Nhựt Ninh) đến cách ngã ba Nhựt Ninh 300 m - | 772.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6777 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân) đến nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Nhựt Ninh) - | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6778 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ranh thị trấn và Đức Tân - nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân) đường vào cầu Triêm Đức - | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6779 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách ranh thị trấn và Bình Tịnh 200m - Ranh thị trấn và Bình Tịnh - | 2.688.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6780 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cống qua lộ Bình Hòa (Bình Tịnh) – Cách ranh thị trấn và Bình Tịnh 200m - | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |