Trang chủ page 340
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6781 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Sau mét thứ 500 - Cống qua lộ Bình Hoà (Bình Tịnh) - | 1.554.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6782 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cầu Bình Lãng - Về Tân Trụ 500m - | 1.932.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6783 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách cầu Bình Lãng 500m – Cầu Bình Lãng - | 2.688.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6784 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ngã tư Lạc Tấn về Tân Trụ sau mét thứ 300 - Cách cầu Bình Lãng 500m - | 1.932.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6785 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Từ sau mét thứ 200 - Ngã tư Lạc Tấn kéo dài 300m về phía Tân Trụ - | 5.544.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6786 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cầu Ông Liễu kéo dài 200m về ngã tư Lạc Tấn - | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6787 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ranh thành phố Tân An - Cầu Ông Liễu - | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6788 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng Nhựt Ninh) - Đến ngã ba Nhựt Ninh - | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6789 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng xã Bình Trinh Đông) - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng Nhựt Ninh) - | 1.344.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6790 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Nút giao ngã ba ĐT 832 (xã Bình Trinh Đông) - đường vào cầu Nhựt Tảo - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng xã Bình Trinh Đông) - | 1.134.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6791 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Mố Cầu Nhựt Tảo (cầu mới xây dựng) đến nút giao ngã ba ĐT 832 (xã Bình Trinh Đông) - | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6792 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Ngã tư ĐT 832 – ĐT 833B đến mố Cầu Nhựt Tảo (cầu mới xây dựng) (xã Tân Bình) - | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6793 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Tảo) - ngã tư ĐT 832 và ĐT 833B - | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6794 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Chánh) - Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Tảo) - | 3.864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6795 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Ranh xã Nhựt Chánh (Bến Lức) - Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Chánh) - | 1.932.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6796 | Long An | Huyện Tân Trụ | Các xã Tân Phước Tây, Bình Trinh Đông, Nhựt Ninh, Đức Tân | - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6797 | Long An | Huyện Tân Trụ | Các xã Bình Lãng, Lạc Tấn, Quê Mỹ Thạnh, Tân Bình, Bình Tịnh | - | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6798 | Long An | Huyện Tân Trụ | Các xã Bình Lãng, Lạc Tấn, Quê Mỹ Thạnh, Tân Bình, Bình Tịnh | - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6799 | Long An | Huyện Tân Trụ | Các xã Bình Lãng, Lạc Tấn, Quê Mỹ Thạnh, Tân Bình, Bình Tịnh | - | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6800 | Long An | Huyện Tân Trụ | Khu dân cư chỉnh trang đô thị Lạc Tấn | Các đường còn lại - | 4.416.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |