Trang chủ page 367
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7321 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân) đến nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Nhựt Ninh) - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7322 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ranh thị trấn và Đức Tân - nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân) đường vào cầu Triêm Đức - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7323 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cống Bà xã Sáu – Ranh thị trấn và Đức Tân - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7324 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ranh thị trấn và Bình Tịnh – Cống Bà xã Sáu - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7325 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách ranh thị trấn và Bình Tịnh 200m - Ranh thị trấn và Bình Tịnh - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7326 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cống qua lộ Bình Hòa (Bình Tịnh) – Cách ranh thị trấn và Bình Tịnh 200m - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7327 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Sau mét thứ 500 - Cống qua lộ Bình Hoà (Bình Tịnh) - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7328 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cầu Bình Lãng - Về Tân Trụ 500m - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7329 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách cầu Bình Lãng 500m – Cầu Bình Lãng - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7330 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ngã tư Lạc Tấn về Tân Trụ sau mét thứ 300 - Cách cầu Bình Lãng 500m - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7331 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Từ sau mét thứ 200 - Ngã tư Lạc Tấn kéo dài 300m về phía Tân Trụ - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7332 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cầu Ông Liễu kéo dài 200m về ngã tư Lạc Tấn - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7333 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ranh thành phố Tân An - Cầu Ông Liễu - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7334 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng Nhựt Ninh) - Đến ngã ba Nhựt Ninh - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7335 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng xã Bình Trinh Đông) - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng Nhựt Ninh) - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7336 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Nút giao ngã ba ĐT 832 (xã Bình Trinh Đông) - đường vào cầu Nhựt Tảo - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng xã Bình Trinh Đông) - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7337 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Mố Cầu Nhựt Tảo (cầu mới xây dựng) đến nút giao ngã ba ĐT 832 (xã Bình Trinh Đông) - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7338 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Ngã tư ĐT 832 – ĐT 833B đến mố Cầu Nhựt Tảo (cầu mới xây dựng) (xã Tân Bình) - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7339 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Ngã tư ĐT 832 – ĐT 833B đến mố Cầu Nhựt Tảo (cầu mới xây dựng) (xã An Nhựt Tân) - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7340 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Tảo) - ngã tư ĐT 832 và ĐT 833B - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |